Danh mục thiết bị kiểm tra chất lượng sơn, vật liệu phủ

Danh mục thiết bị kiểm tra chất lượng sơn, vật liệu phủ

Sheen Instruments – UK nay là TQC Sheen – Hà Lan, là công ty hàng đầu trong lĩnh vực sản xuất, cung cấp thiết bị kiểm tra chất lượng ngành sơn, vật liệu phủ.

  • Mô tả
  • Đánh giá (0)

Mô tả

DANH MỤC THIẾT BỊ KIỂM TRA CHẤT LƯỢNG SƠN, VẬT LIỆU PHỦ

Thiết bị kiểm tra chất lượng sơn, vật liệu phủ, Hãng: TQCSHEEN – Hà Lan

CÔNG TY CỔ PHẦN CÔNG NGHỆ HIỂN LONG: Là đại diện của Sheen Instruments – UK nay là TQC Sheen – Hà Lan, là công ty hàng đầu trong lĩnh vực sản xuất, cung cấp thiết bị kiểm tra chất lượng sơn, vật liệu phủ.

thiết bị kiểm tra chất lượng sơn, vật liệu phủ

Danh mục thiết bị kiểm tra chất lượng sơn, vật liệu phủ

ĐỘ NHỚT – VISCOSITY

Cốc đo độ nhớt DIN, Theo tiêu chuẩn DIN 53211

  • Cốc nhôm, lỗ cốc bằng thép không gỉ, sử dụng với giá đỡ: VF2000 ( kích thước đáy cốc: 2mm); VF2001 (3 mm ); VF1999 (4mm); VF2003 (6 mm); VF2004 (8 mm)
  • Cốc được làm bằng thép không gỉ sử dụng với giá đỡ: VF21811 (kích thước đáy cốc:1 mm), VF2022 (2 mm), VF2023 (3 mm), VF2024 (4 mm), VF2025 (5 mm), VF2026 (6 mm), VF2027 (7 mm), VF2028 (8 mm)
  • Cốc Din nhôm, với tay cầm: VF2071 (kích thước đáy cốc 2 mm), VF2072 (3 mm), VF2073 (4 mm), VF2074 (5 mm), VF2075 (6 mm), VF2077 (8 mm)
  • Cốc Din thép không gỉ với tay cầm: VF2213 (kích thước đáy cốc 2 mm), VF2215 (4 mm), VF2216 (5 mm ), VF2217 (6 mm)

Cốc đo độ nhớt theo tiêu chuẩn BS3900

Cốc được cấu tạo bằng nhôm, đáy cốc làm bằng thép không gỉ. 

  • SH0070 BS Flow Cup, BS3900 (1971) old specification (B2)
  • SH0127 BS Flow Cup, BS3900 (1971) old specification (B3)
  • SH0165 BS Flow Cup, BS3900 (1971) old specification (B4)
  • SH0201 BS Flow Cup, BS3900 (1971) old specification (B5)
  • SH0230 BS Flow Cup, BS3900 (1971) old specification (B6)

Cốc đo độ nhớt Zahn cup, theo tiêu chuẩn ASTM D1084 / D4212

  • VF2226 sử dụng cho độ nhớt khoảng 20‐ 85 cP
  • VF2227 sử dụng cho độ nhớt khoảng 30‐ 170 cP
  • VF2228 sử dụng cho độ nhớt khoảng 170‐ 550 cP
  • VF2229 sử dụng cho độ nhớt khoảng 200‐ 900 cP
  • VF2230 sử dụng cho độ nhớt khoảng 250‐1200 cP

AFNOR cups

Cốc được cấu tạo bằng nhôm với đáy cốc làm bằng thép không gỉ, Cốc được sử dụng với giá đỡ.

  • VF2195 Afnor 2.5 Viscosity flow cup
  • VF2196 Afnor 4 Viscosity flow cup
  • VF2197 Afnor 6 Viscosity flow cup
  • VF2198 Afnor 8 Viscosity flow cup

G: LORY cups

VF2199 TQC SHEEN Lory Cup

Stands, accessoiries and attemperation devices for viscosity cups

  • VF2062 Ring stand Type S 10
  • VF2061 Tripod stand Type S40B, stainless steel ring incl. Spirit level
  • VF2063 Glassplate Type GP 20, 100 X 100 X 6 mm
  • DI0076 Stopwatch digital LCD‐display, 9h. 59 min. 59,99 sec. 0 ‐ 9 pcs, 10 pcs >
  • VF2053 Viscosity Conversion Disc
  • VF2067 Attemperation tank TM 1, for DIN‐ and ASTM‐Cups
  • VF2068 Attemperation tank TM 2, for ISO‐ and AFNOR Cups

Máy đo độ nhớt – Viscometer

Máy đo độ nhớt Rotothinner – TQC SHEEN  ViscoThinner với spindle tùy chọn: 

  • Spindle 0‐22p
  • Spindle 0,1‐75p
  • Spindle 1‐350p

Máy đo Độ nhớt KU – Krebs Viscometer

  • DV1300: Máy đo độ nhớt KU hoàn toàn tự động                         
  • SH1349: Máy đo độ nhớt KU hiển thị số với cáp RS 232 và rotor SH480

Máy đo Độ nhớt Cone & Plate – Cone & plate Viscometer: SH1693

 Máy đo độ nhớt kiểu Brookfield – Rotary Viscometers

  • DV1401: TQC SHEEN Automatic Rotational Viscometer 60rpm
  • DV1402: TQC SHEEN Automatic Rotational Viscometer 20rpm

Portable Rotary Viscometers

  • DV1305: TQC SHEEN portable rotary viscometer V1 L 
  • DV1306:  TQC SHEEN portable rotary viscometer V1 R
  • DV1307: TQC SHEEN portable rotary viscometer V1 H  
  • DV1308:  TQC SHEEN portable rotary viscometer V2 L 
  • DV1309: TQC SHEEN portable rotary viscometer V2 R 
  • DV1310: TQC SHEEN portable rotary viscometer V2 H

FILM APPLICATION – DỤNG CỤ TẠO MÀNG

TQC SHEEN Automatic Film Applicators

  • AB4120: TQC SHEEN Automatic Film Applicator Standard (Glass)
  • AB4220: TQC SHEEN Automatic Film Applicator Standard (Perforated vacuum)
  • AB4320: TQC SHEEN Automatic Film Applicator Standard (Double channel vacuum)  
  • AB4400: TQC SHEEN Automatic Film Applicator Standard (Heated perforated vacuum)
  • AB4420: TQC SHEEN Automatic Film Applicator Standard (Combined, without bed) 
  • AB4430: TQC SHEEN Heated perforated vacuum bed (benchtop model)

Thước kéo màng sơn 4 mặt

Độ  dày/ độ rộng  Độ rộng 60mm Độ rộng 80 mm Độ rộng 100mm Độ rộng 150mm
50/100/150/200 µm VF2147 VF1502 VF1523 VF1528
30/60/90/120 µm VF2146 VF2501 VF1522 VF1527
15/30/60/90 µm VF2145 VF1500 VF2521 VF1526
Custom VF1510 VF1515 VF1520 VF1525

Film Applicators type “BIRD” 4‐sided – Thước tạo màng 04 mặt

Độ  dày/ độ rộng  50mm 60 mm 75mm 80mm 100m 150mm 151‐200mm
50/100/150/200 µm VF2161 VF2162 VF2163 VF1581  
Custom VF1837 VF2164 VF1530 VF1536 VF1535 VF1580 VF1582

Film Applicators type “BIRD” 1‐side

Độ  dày  Độ rộng 50mm Độ rộng 100 mm
50µm VF1540 VF1571
75µm   VF1541 VF1572
100µm VF1542 VF1573
125µm  VF1543 VF1574
150µm VF1544 VF1575
200µm
VF1545
VF1576
Theo yêu câu VF1546
VF1570

Film Applicators type “BIRD” with guidance

  • VF1586: Độ rộng 90mm, độ dày 25µm
  • VF1587: Độ rộng 90mm, độ dày 50µm
  • VF1588: Độ rộng 90mm, độ dày 75µm
  • VF1589: Độ rộng 90mm, độ dày 100µm
  • VF1591: Độ rộng 90mm, độ dày 150µm
  • VF1592: Độ rộng 90mm, độ dày 200µm
  • VF1593: Độ rộng 90mm, độ dày250µm
  • VF1595: Độ rộng 90mm, độ dày theo yêu cầu

Sag Index Applicators

  • VF2250L: Sag Index Applicator 50 till 275µm 
  • VF2251: Sag Index Applicator 250 till 475µm
  • VF2252: Sag Index Applicator 450 till 675µm
  • VF2253: Sag Index Applicator Gaps on request

TQC SHEEN Wire bar coater Thước kéo màng

  • AB3050: chiều dài 320 mm, 4 µm, AB3051 (6 µm), AB3052 (8 µm), AB3053 (10 µm), AB3054 (12 µm), AB3055 ( 14 µm), AB3056 (16 µm), AB3082 (18 µm), AB3057 (20 µm), AB3058 (24 µm), AB3083 (26 µm), AB3084 (28 µm), AB3059 (30 µm ), AB3085 (32 µm ), AB3086 (36 µm), AB3061 (38 µm), AB3062 (40 µm), AB3087 (46 µm), AB3088 (48 µm), AB3063 (50 µm), AB3064 (56 µm), AB3065 (60 µm), AB3089 (66 µm ), AB3094 (70 µm),  AB3095: (80 µm) , AB3096: (88 µm), AB3097: (128 µm), AB3067: (100 µm ), AB3068: (120 µm), AB3098: (150 µm),  AB3069 (200 µm), AB3099 (300 µm) 

DISPERSION – KIỂM TRA ĐỘ MỊN

Dụng cụ đo độ mịn 1 thang đo.

Thang đo  Dụng cụ 1 thang đo Dụng cụ 2 thang đo Dụng cụ kích thước rộng
0 ‐ 15 µm VF2104 VF2110 VF2120 
0 ‐ 25 µm VF2105 VF2111 VF2121
0 ‐ 50 µm VF2106 VF2112 VF2122
0 ‐ 100 µm VF2107 VF2113 VF2123
0 ‐ 250 µm VF2108 VF2118 VF2125
0 ‐ 500 µm VF2109 VF2124

Analytical Sieves – SÀNG RÂY

  • VF9900: Test sieve Stainless Steel 200x50mm, 100 micron (0,100mm) 
  • VF9901: Test sieve Stainless Steel 200x50mm, 150 micron (0,150mm)
  • VF9902: Test sieve Stainless Steel 200x50mm, 250 micron (0,250mm)
  • VF9903: Test sieve Stainless Steel 200x50mm, 500 micron (0,500mm)
  • VF9904: Test sieve Stainless Steel 200x50mm, 1000 micron (1,000mm)
  • VF9905: Test sieve Stainless Steel 200x50mm, size on request

DENSITY – ĐO TỶ TRỌNG  

Immersed body

  • DV5000: Immersed body (plummet) density meter 10ml  
  • DV5001: Immersed body (plummet) density meter 100ml
  • DV5002: Stand for immersed body

Pyknometers

  • VF2097: TQC SHEEN Pyknometer, aluminum 100 ml, including test certificate
  • VF2098: TQC SHEEN Pyknometer, aluminum 50 ml, including test certificate
  • VF2099: TQC SHEEN Pyknometer, stainless steel 100 ml, including test
  • certificate
  • VF2100: TQC SHEEN Pyknometer, stainless steel 50 ml, including test
  • certificate      

Pressure Density Cup

VF2095: TQC SHEEN Pressure Density Cup                            

CORROSION / WEATHERING

Machu Scratch Tool

  • VF8600: TQC SHEEN Machu Scratch Tool Basic 1mm (CC2000 model)
  • VF8605: TQC SHEEN Machu Scratch Tool Professional 1mm (CC3000 model)

Machu Test Bath: VF8700: TQC SHEEN Machu test bath 11ltr, incl. plastic container 4l

Gloss gauges – ĐỘ BÓNG

  • GL0010: Máy đo độ bóng góc 60°, 
  • GL0020: Máy đo độ bóng góc 20° / 60°
  • GL0030: Máy đo độ bóng góc 20° / 60° / 85°

Opacity gauges – ĐỘ PHỦ

SH0657: TQC SHEEN OPAC Opacity Reflectometer, complete in case with Sheen‐Opac product, calibration standards, dual voltage mains recharger              

RAL Colours – QUẠT MÀU RAL

  • VF6600: RAL Classic 840‐HR color register, A5‐sized (14.8 x 21.0 cm)
  • VF6602: RAL 840‐HR, Single sheet, please specify colour 
  • VF6603: RAL Classic 841‐GL color register, A5‐sized (14.8 x 21.0 cm)
  • VF6605: RAL 841‐GL, Single sheet, please specify colour 
  • VF6606: RAL K7 Colour fan deck, containing all 213 RAL CLASSIC colours
  • VF6607: RAL K5 Colour fan deck, containing all 213 RAL CLASSIC colours (semi‐matt)
  • VF6608: RAL K5 Colour fan deck, containing all 213 RAL CLASSIC colours (gloss)
  • VF6644: RAL K1 Booklet with 210 RAL CLASSIC colours
  • VF6609: RAL K6 Ring binder, containing all 213 RAL CLASSIC colours
  • VF6610: RAL K6 single sheets, A4‐sized (21.0 x 29.7 cm), please specify colour
  • VF6650: RAL F9 Camouflage Colours Single sheet A5, please specify colour
  • VF6612: RAL E1 Box with primary standards of all 490 RAL EFFECT colours                                   
  • VF6613: RAL E1 Single card, please specify colour 
  • VF6615: RAL E3 Colour fan deck with all 490 RAL EFFECT colours
  • VF6616: RAL E4 Colour fan deck with all 70 RAL EFFECT metallic colours                          
  • VF6619: RAL D2 Colour fan set in box containing all 1625 RAL DESIGN colours                             
  • VF6620 : RAL Design single sheet DIN A6, please specify colour
  • VF6621: RAL Design single sheets DIN A6, complete set in a box
  • VF6624: RAL Design single sheet DIN A4, please specify colour
  • VF6625: RAL Design single sheets DIN A4, complete set in 8 slipcases
  • VF6641: RAL Design D8 Box with 8 colour fan decks
  • VF6646: RAL D4 Colour Atlas with 1625 RAL DESIGN SYSTEM colours
  • VF6627: RAL P1 The RAL colour standard for plastics, complete set of 100 colours in box
  • VF6628: RAL P1 sample plate 105x148x3mm, please specify colour
  • VF6629: RAL P2 The RAL colour standard for plastics, complete set of 200
  • VF6630: RAL P2 sample plate 105x148x3mm, please specify colour                          
  • VF6631: RAL P1 + P2 The RAL colour standard for plastics, complete set of 300 colours in box

HARDNESS / SCRATCH RESISTANCE – ĐỘ CỨNG

Đồng hồ shore đo độ cứng.

  • LD0550: Shore A hardness gauge
  • LD0551: Shore D hardness gauge

Scratch Hardness Test 

  • SP0010: TQC SHEEN Hardness test pen type, complete kit with 3 springs and tip 1mm                                
  • SP0015: TQC SHEEN Hardness test pen type PRO, complete kit with 3 springs and 3 tips dia. 1/0,75/ 0,50 mm                                   

Wolf Wilborn Pencil Hardness Test – ĐỘ CỨNG BÚT CHÌ  

  • VF2378: TQC SHEEN Pencil Hardness Test (750g) incl. hardness pencils set of 20 pcs                              
  • VF2377: TQC SHEEN Pencil Hardness Test (750g & 1000g) incl. hardness pencils set of 20 pcs                           
  • VF2379: TQC SHEEN Pencil Hardness Test (500g) incl. hardness pencils set of 20 pcs                                  

Pendulum Hardness Test – ĐỘ CỨNG QUẢ LẮC     

SP0500: TQC SHEEN Pendulum base device, without pendulum

Barcol Hardness Test: VF6500: GYZJ‐934‐1 Barcol Hardness Test                             

Buchholz Test: SP1900: TQC SHEEN Buchholz Test complete with case, microscope, timer and marker                        

Motorised Scratch Testers : 

  • SH0530: TQC SHEEN Mechanised Scratch Tester ISO 1518/BS9000 (220‐240V, 50HZ) SH705
  • SH0060: TQC SHEEN Mechanised Scratch Tester ASTM D5178 /1991 (220‐240V, 50HZ) SH705/1
  • SH0107: TQC SHEEN Mechanised Scratch Tester ASTM D2197/1991 (220‐240V, 50HZ) SH705/2                                  

Comprehensive Abrasion Test: TB5000: TQC SHEEN Comprehensive Abrasion Test.

Washability Test – ĐỘ CHÀ RỮA MÀNG SƠN        

  • AB6000: TQC SHEEN Scrub, Abrasion and Washability Tester
  • AB6010: TQC SHEEN Scrub, Abrasion and Washability Tester “Basic”                                   

FILM THICKNESS – ĐO ĐỘ DÀY MÀNG SƠN       

Coating thickness on metal substrates

Defelsko 6000 coating thickness gauges

  • LD6057: Defelsko 6000 Standard model, incl. TQC SHEEN Ideal Finish Analyses software
  • LD6058: Defelsko 6000 Advanced model, incl. TQC SHEEN Ideal Finish Analyses software

Defelsko 6000 Fe probes

  • LD6025: Defelsko 6000 F built‐in probe, 0‐1500 µm
  • LD6099: Defelsko 6000 FS standard probe, 0‐1500 µm
  • LD6017: Defelsko 6000 FRS right angle probe, 0‐1500 µm
  • LD6100: Defelsko 6000 F0S micro probe 0°, 0‐625 µm
  • LD6101: Defelsko 6000 F45S micro probe 45°, 0‐625 µm
  • LD6102: Defelsko 6000 F90S right angle micro probe 90°, 0‐625 µm
  • LD6026: Defelsko 6000 FT built‐in high range probe, 0‐6mm
  • LD6018: Defelsko 6000 FTS standard high range probe, 0‐6 mm
  • LD6020: Defelsko 6000 FKS standard high range probe, 0‐13 mm
  • LD6033: Defelsko 6000 FLS high‐range separate probe, 0‐38 mm
  • LD6021: Defelsko 6000 FXS Xtreme probe, 0 ‐ 1500 um
  • LD6014: Defelsko 6000 FHXS seperate probe, 0 ‐ 10000 um

Defelsko 6000 Nfe probes 

  • LD6027: Defelsko 6000 N built‐in probe, 0‐1500 µm
  • LD6104: Defelsko 6000 NS standard probe, 0‐1500 µm
  • LD6019: Defelsko 6000 NRS right angle probe, 0‐1500 µm
  • LD6105: Defelsko 6000 NAS standard anodise probe, 0‐625 µm
  • LD6106: Defelsko 6000 N0S standard micro probe 0°, 0‐625 µm
  • LD6107: Defelsko 6000 N45S standard micro probe 45°, 0‐625 µm
  • LD6108: Defelsko 6000 N90S right angle micro probe 90°, 0‐625 µm
  • LD6024: Defelsko 6000 NKS right angle high range probe, 0‐13 mm
  • Defelsko 6000 Fe‐Nfe probes
  • LD6028: Defelsko 6000 FN built‐in probe, 0‐1500 µm                        
  • LD6109: Defelsko 6000 FNS standard probe, 0‐1500 µm
  • LD6022: Defelsko 6000 FNRS right angle probe, 0‐1500 µm 
  • LD6023: Defelsko 6000 FNTS standard high range probe, 0‐6 mm 
  • LD6013: Deflesko 6000 FNDS probe, 0 ‐ 1500 µm                              
  • LD6034 : Defelsko 6000 FNGS seperate probe, 0 ‐ 63.5 mm

FILM THICKNESS – THƯỚC ĐO ĐỘ DÀY MÀNG ƯỚT

Wet film thickness gauge, comb‐type, WG‐series, high‐grade stainless steel  

  • SP4000: TQC SHEEN Wet film thickness gauge, type WG 1, hexagonal, measuring range 20‐370µm 
  • SP4010: TQC SHEEN Wet film thickness gauge, type WG 2, hexagonal, measuring range 25‐2000µm
  • SP4020: TQC SHEEN Wet film thickness gauge, type WG 3, octagonal, measuring range 50‐10000µm
  • SP4050: TQC SHEEN Wet film thickness gauge, type WG 2, hexagonal, measuring range 1‐80mils
  • SP4060: TQC SHEEN Wet film thickness gauge, type WFRG, measuring range 4‐60 mils 
  • SP4085: TQC SHEEN Wet film thickness gauge, type WFRG, measuring range 0,5 ‐ 30 mil

Wet Film Thickness gauges, comb type, plastic          

  • LD2020: TQC SHEEN plastic Wet Film Thickness comb 25‐900µm, 500 pcs                          
  • LD2022: TQC SHEEN plastic Wet Film Thickness comb 25‐900µm, 100 pcs

Thickness Wheels

  • VF2255: TQC SHEEN Thickness Wheel, 0‐100 µm
  • VF2256: TQC SHEEN Thickness Wheel, 0‐300 µm          
  • VF2257: TQC SHEEN Thickness wheel, 0‐600 µm
  • VF2258: TQC SHEEN Thickness wheel, 0‐1000 µm

ADHESION – ĐỘ BÁM DÍNH

CC1000 Cross Cut Adhesion Tester

  • VF1839: với độ rộng lưỡi dao ISO 1mm
  • VF1842: với độ rộng lưỡi dao ISO 2mm
  • VF1844: với độ rộng lưỡi dao ISO 3mm
  • VF1846: với độ rộng lưỡi dao ASTM 1mm
  • VF1847: với độ rộng lưỡi daoASTM 1,5mm

DEFORMATION RESISTANCE – ĐỘ BỀN UỐN

Bend Test – Bền Uốn: SP1820: TQC SHEEN Cylindrical Bend Test 100mm, incl. mandrel set 14 pcs

METRIC: SP1822: TQC SHEEN Cylindrical Bend Test 100mm, incl. mandrel set 7 pcs

IMPERIAL

  • SP1830: TQC SHEEN Conical Bend Test 
  • SP1831: TQC SHEEN Conical Bend Test “BASIC model”   

Impact Test – va đập  

  • SP1880: TQC SHEEN Impact Test according to ISO 6272‐2 & ASTM D2794 (in‐ direct)
  • SP1890: TQC SHEEN Impact Test according to ISO 6272‐1 (direct)
  • SP1891: TQC SHEEN Impact Test according to ISO 6272‐1 / ASTM D2794 < ’93 (direct)
  • SP1895: TQC SHEEN Impact Test according to ASTM G14 
  • SP1896: TQC SHEEN Impact Test according to CSA
  • SP1899 : TQC SHEEN Impact Test according to Dupont

Cupping Test Automatic – Bền uốn    

SP4300: TQC SHEEN Automatic Cupping Test 230V                          

Cupping Test Manual

SP4400: TQC SHEEN Manual Cupping Test                            

DRYING TIME – THỜI GIAN KHÔ  

TQC SHEEN Drying Time Recorders

AB3600: TQC SHEEN Drying Time Recorders 230/115VAC 

BK Drying Time Recorders 

  • VF8000: BK‐3 Drying Recorder 240v/50hz
  • VF8005: BK‐6 Drying recorder 240v/50hz 
  • VF8010: BK‐10 Drying recorder 240v/50hz 

Permeability cups

  • VF2200: TQC SHEEN Permeability cup 10cm² 
  • VF2201: TQC SHEEN Permeability cup 25cm²

TEMPERATURE – ĐO NHIỆT ĐỘ    

Gradient oven

AB8000: TQC SHEEN CureView Gradient Oven                                  

POROSITY     

Pinhole Detectors        

  • LD8100: TQC SHEEN pinhole detector 9V & 90V       
  • LD8105: TQC SHEEN pinhole detector 9V, 24V, 67.5V & 90V

Hãy liên hệ với chúng tôi để được tư vấn, báo giá các thiết bị kiểm tra chất lượng sơn, vật liệu phủ phù hợp với yêu cầu của Quý khách hàng. Xin cám ơn !!!!

Ms.Tuyết. 0978.260.025
Mail: [email protected]
Công ty Cổ Phần Công Nghệ Hiển Long

B40 KDC Kim Sơn, Nguyễn Hữu Thọ, Q.7, HCM

Đánh giá

Chưa có đánh giá nào.


Hãy là người đầu tiên nhận xét “Danh mục thiết bị kiểm tra chất lượng sơn, vật liệu phủ”

Website này sử dụng Akismet để hạn chế spam. Tìm hiểu bình luận của bạn được duyệt như thế nào.