Hướng dẫn cách chọn máy đo độ nhớt Brookfield phù hợp

HƯỚNG DẪN CÁCH CHỌN MÁY ĐO ĐỘ NHỚT BROOKFIELD PHÙ HỢP

Việc chọn máy đo độ nhớt Brookfield (Rotational Viscometer) phù hợp phụ thuộc vào các yếu tố chính là phạm vi độ nhớt của mẫu, tốc độ cắt yêu cầu, và đặc tính lưu biến của chất lỏng. Brookfield (hay còn gọi là Ametek Brookfield) cung cấp bốn dòng máy chính, được phân loại theo thang đo mô-men xoắn (torque) và phạm vi đo độ nhớt (Viscosity Range).

Hướng dẫn cách chọn máy đo độ nhớt Brookfield phù hợp
Hướng dẫn cách chọn máy đo độ nhớt Brookfield phù hợp

1. Giới thiệu về máy đo độ nhớt Brookfield

Brookfield Engineering Laboratories trong hơn 75 năm qua đã đi tiên phong trong việc phát triển các thiết bị đo để đo độ nhớt và xử lý dữ liệu kích thích sự phát triển của khoa học. Chúng tôi có những điều kiện tiên quyết “biết làm thế nào xác định và kinh nghiệm” giúp bạn lựa chọn các máy đo độ nhớt thích hợp để kiểm soát quá trình sản xuất của bạn.

2. Cách chọn máy đo độ nhớt Brookfield phù hợp

  1. Khoảng đo độ nhớt là bao nhiêu: thấp, trung bình, cao ?
  2. Tốc độ quay, tốc độ trượt?
  3. Số lượng mẫu test?
  4. Có cần kiểm soát nhiệt độ quá trình test không?
  5. Cần lưu lại kết quả độ nhớt không?

Mỗi thiết bị đo độ nhớt Brookfield được cung cấp kèm bộ spindle với các khoảng đo độ nhớt khác nhau:

Đây là yếu tố quan trọng nhất. Brookfield sử dụng hệ thống mã hóa chữ cái dựa trên độ nhớt tối đa (Maximum Viscosity) mà máy có thể đo được:

Ký Hiệu Dòng Máy Độ Nhớt Tối Đa (Approximate) Đặc Điểm Ứng Dụng
LV (Low Viscosity) 15,000,000 cP Chất lỏng loãng, độ nhớt thấp: Dầu, dung môi, mực in offset, nước ép, chất lỏng sinh học.
RV (Regular Viscosity) 40,000,000 cP Chất lỏng có độ nhớt trung bình: Sơn, chất kết dính, kem, thực phẩm dạng sệt, nhựa đường.
HA (High Viscosity) 80,000,000 cP Chất lỏng có độ nhớt cao: Bột trét, lớp phủ nặng, thạch, xi măng lỏng, bột nhão.
HB (Extra High Viscosity) 320,000,000 cP Chất lỏng có độ nhớt rất cao: Hợp chất trám khe, cao su lỏng, vật liệu cực dẻo.

Quy tắc chọn máy đo độ nhớt

  • Nếu độ nhớt của mẫu nằm ở mức thấp, hãy chọn dòng LV.

  • Nếu không chắc chắn, hãy chọn dòng RV vì đây là dòng đa năng nhất, phù hợp với hầu hết các loại vật liệu thông thường.

  • Không nên chọn máy có phạm vi quá lớn so với mẫu, vì sẽ làm giảm độ chính xác ở dải đo thấp (đo độ nhớt thấp bằng máy HB sẽ kém chính xác).

3. Lựa chọn model phù hợp

Sau khi chọn máy đo độ nhớt phù hợp dải đo (LV, RV, HA, HB), bạn cần chọn Model cụ thể (ví dụ: DVE, DV1M, DV2T, DV3T) dựa trên nhu cầu về tính năng:

Model Loại Hiển Thị Tính Năng Chính Ứng Dụng
DVE Kỹ thuật số (LED) Đơn giản, cơ bản. Đo độ nhớt tại một điểm (tốc độ cắt) duy nhất. QC đơn giản, phòng thí nghiệm giáo dục.
DV1M Kỹ thuật số (LCD) Đo đa tốc độ. Có thể thiết lập thời gian đo (Time-to-Stop), hiển thị Tốc độ cắt. QC nâng cao, kiểm soát công thức.
DV2T Màn hình cảm ứng màu Tiên tiến, Lưu trữ dữ liệu. Tính năng tự động (Autotest), kết nối PC, hiển thị Mô-men xoắn, Nhiệt độ. Nghiên cứu & Phát triển (R&D), QC nghiêm ngặt.
DV3T Màn hình cảm ứng cao cấp Phân tích Lưu biến. Có thể lập trình các bước thử nghiệm phức tạp, phân tích Độ bền chảy (Yield Stress). Phân tích lưu biến chuyên sâu, nghiên cứu khoa học.

Gợi ý:
Kiểm soát chất lượng (QC) cơ bản: Chọn DVE hoặc DV1M.
Phát triển sản phẩm (R&D) hoặc QC yêu cầu báo cáo: Chọn DV2T hoặc DV3T.

4. Lựa Chọn Phụ Kiện và Trục Đo (Spindle)

Đầu tiên, bạn sẽ lựa chọn spindle phù hợp và điều chỉnh về tốc độ đo độ nhớt phù hợp và tiến hành đo mẫu ở thể tích 500ml. Vì máy đo độ nhớt của Brookfield khi xuất xưởng đều được hiệu chuẩn nên người dùng có thể dùng trực tiếp. Kết quả đo chính xác sẽ thể hiện độ cP và nhiệt độ. Thực hiện đo liên tục 3 lần tại cùng một mẫu trên cùng một nhiệt độ rồi lấy giá trị trung bình.

Đối với các mẫu giá trị cao, người nghiên cứu có độ nhớt dưới 15cP hoặc thể tích mẫu dưới 16ml hoặc cả hai thì cần sử dụng thêm UL Adapter để có được độ chính xác cao và hạn chế sai số hệ thống cao.

canh khuay LV cho may do do nhot

Cánh khuấy cho máy đo độ nhớt
Cánh khuấy cho máy đo độ nhớt
Loại Phụ Kiện Vai Trò Tại Sao Cần Thiết?
Bộ Trục Tiêu Chuẩn Trục đo hình đĩa/hình chữ T (đi kèm máy). Dùng cho hầu hết các loại mẫu phổ thông.
Adapter Nhiệt Độ Cảm biến nhiệt độ RTD Bắt buộc! Độ nhớt thay đổi mạnh theo nhiệt độ. Cần đo nhiệt độ mẫu chính xác.
Adapter Mẫu Nhỏ (ULA) Trục đo hình trụ đặc biệt. Dùng cho mẫu có thể tích nhỏ (dưới 10 ml), hoặc chất lỏng có độ nhớt rất thấp (sơn mỏng, dung môi).
Hệ Thống Kiểm Soát Nhiệt Bể điều nhiệt (Water Bath) hoặc bộ điều nhiệt Thermosel Đảm bảo nhiệt độ mẫu ổn định và chính xác trong suốt quá trình đo (quan trọng với vật liệu nóng chảy).
Helipath Stand Giá đỡ tự động di chuyển máy. Dùng cho chất lỏng rất đặc, không tự chảy (Pastes, Gel), để trục đo không xoay mãi trong cùng một vùng mẫu.

Tóm tắt các bước lựa chọn:

  1. Bước 1: Xác định chất lỏng thuộc dải LV, RV, HA hay HB.
  2. Bước 2: Chọn Model (DVE, DV1M, DV2T, DV3T) dựa trên yêu cầu tính năng và ngân sách.
  3. Bước 3: Bổ sung Adapter nhiệt độ (bắt buộc) và các phụ kiện chuyên dụng khác (như ULA, Helipath) nếu cần.

Các nội dung liên quan:

Hãy liên hệ với chúng tôi để được tư vấn, báo giá các thiết bị phù hợp với yêu cầu của Quý khách hàng. Xin cám ơn !!!!

CÔNG TY TNHH CUNG CẤP THIẾT BỊ – VẬT TƯ RT
Điện thoại: 0978.260.025
Mail: [email protected]

Giới thiệu về tác giả

Avatar of ctdtuyet

Chuyên cung cấp thiết bị phòng thí nghiệm

Liên hệ