Mô tả
MÁY ĐO MÀU VÀ ĐỘ MỜ CS-700
(COLOR AND HAZE METER)
HÃNG: CHN – TRUNG QUỐC
Máy đo màu và độ mờ CS-700 của CHNSpec là một thiết bị đo lường mạnh mẽ, tích hợp khả năng xác định đồng thời các thông số như: màu sắc, độ mờ (haze) và độ truyền quang phổ của các vật liệu trong suốt hoặc bán trong suốt (nhựa, màng phim, thủy tinh…) chỉ trong một lần thao tác, tuân thủ nghiêm ngặt các tiêu chuẩn quốc tế ASTM và ISO.
1. Đặc điểm nổi bật và Công nghệ đột phá trên CS-700
1.1. Hệ thống thông số đo lường đa dạng và chuyên sâu

Máy đo màu và độ mờ CS-700 được thiết kế để trở thành giải pháp kiểm định toàn diện. Thiết bị không chỉ đo độ mờ (Haze) mà còn tích hợp đầy đủ các chỉ số màu sắc và độ truyền quang phổ phức tạp:
- Hệ màu: Lab, L*C*h, RGB…
- Chỉ số đặc hiệu: Chỉ số vàng (Yellowness Index), Chỉ số trắng (Whiteness Index).
- Thang đo công nghiệp: Gardner, Pt-Co / APHA / Hazen (chuyên dụng cho chất lỏng và polymer).
1.2. Đáp ứng nghiêm ngặt các tiêu chuẩn quốc tế (ASTM & ISO)

Sở hữu CS-700 đồng nghĩa với việc kết quả đo lường của bạn có giá trị toàn cầu. Thiết bị tuân thủ các chuẩn mực khắt khe nhất trong ngành quang học:
- ASTM D1003 / D1044 (Tiêu chuẩn vàng cho Haze và độ truyền sáng).
- ISO 13468 / ISO 14782.
- Hệ tiêu chuẩn Nhật Bản: JIS K7105, JIS K7361, JIS K7163.
1.3. Tối ưu hóa nguồn sáng cho mọi kịch bản đo lường
Thiết bị hỗ trợ đầy đủ các nguồn sáng tiêu chuẩn như A, C, D65. Đặc biệt, CS-700 tích hợp tới 24 loại nguồn sáng khác nhau, giúp mô phỏng chính xác mọi điều kiện ánh sáng môi trường, đáp ứng các yêu cầu phối màu và kiểm soát chất lượng khắt khe nhất.

1.4. Công nghệ đo bù (Compensation) tăng cường độ chính xác
Điểm khác biệt của CS-700 nằm ở chức năng đo bù độ truyền sáng. Công nghệ này cho phép tự động hiệu chỉnh và loại bỏ sai số hệ thống, mang lại kết quả đo truyền suốt (transmission) với độ tin cậy và độ lặp lại cao nhất, ngay cả với các mẫu có độ nhạy sáng cao.
1.5. Phần mềm quản lý chất lượng QC Haze chuyên nghiệp
Đi kèm với thiết bị là phần mềm phân tích dữ liệu chuyên sâu. Khi kết nối với máy tính, người dùng có thể:
- Phân tích biểu đồ phổ màu và xu hướng độ mờ.
- Thiết lập thư viện dữ liệu tiêu chuẩn.
- Xuất báo cáo tự động: Hỗ trợ in kết quả kiểm tra nhanh chóng, phục vụ công tác nghiệm thu và lưu trữ hồ sơ QA/QC.
1.6. Giao diện hiện đại với Hệ điều hành Android và màn hình 7-inch
CS-700 loại bỏ sự phức tạp trong vận hành nhờ:
Màn hình cảm ứng 7-inch: Hiển thị sắc nét, cảm ứng nhạy ngay cả khi sử dụng găng tay bảo hộ.
Hệ điều hành Android: Giao diện trực quan, dễ làm quen, giúp rút ngắn thời gian đào tạo kỹ thuật viên.
1.7. Thiết kế vùng đo mở – Linh hoạt theo cấu trúc mẫu

Vùng đo của CS-700 được thiết kế dạng mở, cho phép:
Không giới hạn kích thước mẫu: Phù hợp cho cả những tấm vật liệu khổ lớn.
Đa hướng đo: Có thể đặt máy nằm ngang hoặc đứng dọc tùy thuộc vào đặc tính vật lý của mẫu thử, đảm bảo sự ổn định trong suốt quá trình đo.
1.8. Hệ thống phụ kiện gá mẫu đa năng (Tùy chọn)
Để phục vụ đa dạng các lĩnh vực từ sản xuất màng phim, nhựa tấm đến hóa chất lỏng, CS-700 hỗ trợ hệ thống phụ kiện kẹp giữ thông minh:
- Gá kẹp cho vật liệu dạng tấm, màng mỏng.
- Cuvette và bộ giá đỡ cho mẫu dạng lỏng, dung dịch.
- Các bộ gá tùy chỉnh cho các mẫu có hình dạng đặc biệt, đảm bảo tâm điểm đo luôn chuẩn xác.
2. Thông số kỹ thuật:
| Thông số | Chi tiết |
| Model | Máy đo màu và độ mờ CS-700 |
| Nguồn sáng | Haze / Transmittance: CIE-A, CIE-C, CIE-D65 |
| Chỉ số màu: A, C, D50, D65, D75, F1, F2, F3, F4, F5, F6, F7, F8, F9, F10, F11, F12 (CMF: 2°, 10°; UV gồm/không gồm UV) | |
| Tiêu chuẩn | ASTM D1003/D1044, ISO13468/ISO14782, JIS K 7105, JIS K 7361, JIS K 7362, GB/T 2410-08 |
| Chỉ số màu: ASTM E1164, DIN 5033 Part 7, JIS Z8722 condition c standard | |
| Thông số đo | Haze (Haze), Độ truyền sáng (Transmittance – T), Độ truyền phổ |
| CIE Lab, LCh, CIE Luv, XYZ, Yxy, Hunter Lab | |
| Độ đen MY, CMYK | |
| Chỉ số độ trắng WI (ASTM E313-00, ASTM E313-73, CIE, ISO2470, Hunter, Taube Berger, Stensby) | |
| Chỉ số vàng YI (ASTM D1925, ASTM E313-00, ASTM E313-73) | |
| Tint (ASTM E313-00), Heterochromatic Index | |
| APHA, Pt-Co, Gardner Platinum Cobalt, Gardner, Saybolt | |
| Độ lệch màu ΔEab, ΔECH, ΔEuv, ΔEcmc, ΔE94, ΔE00 | |
| Dải đo | 0 – 100% (Haze, Transmission) |
| Độ phân giải phổ | CIE phổ công suất tương đối V(λ) |
| Bước sóng | 400 – 700 nm |
| Khoảng cách bước sóng | 10 nm |
| Hình học đo | 0/d |
| Vùng chiếu sáng và khẩu độ | 16.5 mm / 21 mm |
| Độ phân giải | 0.01 unit |
| Độ lặp lại | Haze <10%: repeatability ≤0.05 |
| Haze ≥10%: repeatability ≤0.1% | |
| Transmission ≤0.1% | |
| Kích thước mẫu | Độ dày mẫu ≤145 mm |
| Màn hình | Màn hình cảm ứng 7 inch |
| Bộ nhớ dữ liệu | 20.000 giá trị |
| Giao tiếp | USB |
| Nguồn điện | 110V / 220V / 240V |
Một số thiết bị tham khảo khác:
Hãy liên hệ với chúng tôi để được tư vấn, báo giá các thiết bị phù hợp với yêu cầu của Quý khách hàng. Xin cám ơn !!!!
CÔNG TY TNHH CUNG CẤP THIẾT BỊ – VẬT TƯ RT
Điện thoại: 085.8080.119
Mail: [email protected]





Đánh giá
Chưa có đánh giá nào.