So sánh 3 thiết bị đo màu: Colorimeter, Spectral Colorimeter Và Spectrophotometer

THIẾT BỊ ĐO MÀU:

PHÂN BIỆT: COLORIMETER, SPECTRAL COLORIMETER VÀ SPECTROPHOTOMETER

Trong ngành công nghiệp in ấn, sơn, nhựa và thực phẩm, việc kiểm soát màu sắc là yếu tố sống còn. Tuy nhiên, không phải thiết bị đo màu nào cũng có cấu tạo và chức năng giống nhau. Việc hiểu rõ sự khác biệt giữa chúng sẽ giúp doanh nghiệp tối ưu chi phí và đảm bảo chất lượng sản phẩm.

So sánh 3 thiết bị đo màu: Colorimeter, Spectral Colorimeter Và Spectrophotometer
So sánh 3 thiết bị đo màu: Colorimeter, Spectral Colorimeter Và Spectrophotometer

1. Colorimeter (Thiết bị đo màu cơ bản)

Colorimeter là thiết bị mô phỏng cách mắt người nhìn thấy màu sắc. Nó sử dụng bộ lọc ba thành phần (đỏ, xanh lá, xanh dương – RGB) để xác định giá trị màu.

  • Cơ chế: Sử dụng nguồn sáng trắng chiếu vào mẫu, ánh sáng phản xạ đi qua bộ lọc màu và đến cảm biến.
  • Ưu điểm: Nhỏ gọn, giá thành rẻ, dễ sử dụng.
  • Hạn chế: Không phát hiện được hiện tượng Metamerism (hai mẫu nhìn giống nhau dưới nguồn sáng này nhưng khác nhau dưới nguồn sáng khác).
  • Ứng dụng tốt nhất: Kiểm tra sự chênh lệch màu sắc cơ bản (Pass/Fail) trong dây chuyền sản xuất đơn giản.

2. Spectral Colorimeter (Thiết bị đo màu quang phổ)

Đây là “đứa con lai” hoàn hảo giữa máy đo màu thông thường và máy quang phổ. Spectral Colorimeter không chỉ sử dụng bộ lọc đơn thuần mà tích hợp cảm biến quang phổ để phân tích dải sáng chi tiết hơn.

  • Cơ chế: Thiết bị chia ánh sáng thành các dải hẹp hơn so với Colorimeter truyền thống, giúp cung cấp dữ liệu về độ phản xạ của màu sắc.
  • Ưu điểm: Độ chính xác cao hơn Colorimeter, có khả năng giả lập nhiều nguồn sáng khác nhau (D65, A, C…).
  • Hạn chế: Vẫn chưa đủ độ nhạy để phân tích các công thức màu phức tạp hoặc các bề mặt đặc biệt như máy quang phổ cao cấp.
  • Ứng dụng tốt nhất: Kiểm soát chất lượng (QC) chuyên sâu, yêu cầu độ lặp lại cao nhưng ngân sách tầm trung.

3. Spectrophotometer (Thiết bị đo màu quang phổ)

Spectrophotometer là thiết bị đo màu chính xác nhất hiện nay. Thay vì chỉ nhìn vào màu sắc tổng thể, nó đo lượng năng lượng ánh sáng tại mỗi bước sóng trên toàn bộ dải phổ nhìn thấy (thường từ 360nm đến 740nm).

  • Cơ chế: Sử dụng hệ thống cách tử (grating) để tán sắc ánh sáng thành các bước sóng cực nhỏ, đo đạc dữ liệu phản xạ hoặc truyền suốt của vật thể.
  • Ưu điểm: Độ chính xác tuyệt đối, phân tích được thành phần hóa học của màu sắc, loại bỏ hoàn toàn lỗi do hiện tượng Metamerism.
  • Hạn chế: Giá thành cao, đòi hỏi người vận hành có kiến thức chuyên môn.
  • Ứng dụng tốt nhất: Nghiên cứu và phát triển (R&D), phối màu sơn, nhuộm vải, các ngành yêu cầu khắt khe về sai số màu sắc (Delta E).

4.Bảng so sánh tóm tắt Các thiết bị đo màu

Tiêu chí Colorimeter Spectral Colorimeter Spectrophotometer
Cảm biến Bộ lọc 3 màu (Tristimulus) Cảm biến quang phổ cơ bản Cách tử quang phổ độ phân giải cao
Độ chính xác Thấp – Trung bình Trung bình – Cao Rất cao
Đo Metamerism Không thể Có (Hạn chế) Rất tốt
Giá thành Rẻ Trung bình Cao
Ứng dụng Kiểm tra nhanh (Pass/Fail) QC công nghiệp R&D, Phối công thức màu

5. Nên chọn loại máy nào cho phòng thí nghiện của bạn?

  • Chọn Colorimeter khi: Bạn chỉ cần so sánh màu của sản phẩm mới với mẫu chuẩn và không quá khắt khe về độ sai lệch tuyệt đối
  • Chọn Spectral Colorimeter khi: Bạn cần độ ổn định cao hơn, muốn đo trên nhiều nguồn sáng khác nhau nhưng ngân sách không quá lớn.
  • Chọn Spectrophotometer khi: Bạn cần lập công thức màu (Color Matching), làm việc với các đối tác quốc tế yêu cầu dữ liệu số hóa màu sắc chính xác, hoặc sản xuất các sản phẩm cao cấp.

Việc đầu tư đúng thiết bị ngay từ đầu không chỉ giúp bạn giảm thiểu tỷ lệ hàng lỗi mà còn nâng cao uy tín thương hiệu trong mắt khách hàng.

CÓ THỂ BẠN QUAN TÂM:

Hãy liên hệ với chúng tôi để được tư vấn, báo giá các thiết bị phù hợp với yêu cầu của Quý khách hàng. Xin cám ơn !!!!

CÔNG TY TNHH CUNG CẤP THIẾT BỊ – VẬT TƯ RT
Điện thoại: 0978.260.025
Mail: [email protected]

Giới thiệu về tác giả

Avatar of ctdtuyet

Chuyên cung cấp thiết bị phòng thí nghiệm

Liên hệ