PHÂN BIỆT CÁC GÓC ĐO ĐỘ BÓNG: 20°, 60°, 85° – KHI NÀO DÙNG GÓC NÀO?

Trong lĩnh vực sản xuất, từ sơn, nhựa, gốm sứ đến in ấn, độ bóng bề mặt không chỉ là một đặc tính thẩm mỹ mà còn là một chỉ số chất lượng quan trọng. Để đo lường chính xác đặc tính này, người ta sử dụng máy đo độ bóng (gloss meter). Tuy nhiên, bạn có bao giờ thắc mắc tại sao có nhiều góc đo độ bóng khác nhau như 20°, 60° và 85° không? Việc lựa chọn đúng góc đo là yếu tố then chốt để có được kết quả chính xác và đáng tin cậy.
1. Khái niệm về góc đo độ bóng
Máy đo độ bóng là thiết bị dùng để xác định mức độ phản xạ ánh sáng trên bề mặt vật liệu. Khi đo, ánh sáng sẽ được chiếu tới bề mặt với một góc xác định (gọi là góc đo) và cảm biến sẽ thu ánh sáng phản xạ lại.
Các tiêu chuẩn quốc tế (như ISO, ASTM, DIN) quy định ba góc phổ biến để đo độ bóng là 20°, 60° và 85°. Việc lựa chọn góc đo phù hợp có ý nghĩa quan trọng để kết quả chính xác và phản ánh đúng tính chất bề mặt.

2. Góc đo 60° – Góc đo độ tiêu chuẩn
- Đặc điểm: Được coi là góc đo trung gian, thích hợp cho hầu hết các loại vật liệu.
- Ứng dụng:
- Dùng cho bề mặt có độ bóng trung bình.
- Là góc tham chiếu ban đầu để phân loại bề mặt thuộc loại bóng cao hay thấp.
- Ý nghĩa: Nếu kết quả đo ở góc 60° nằm trong khoảng từ 10 đến 70 GU (Gloss Unit – đơn vị độ bóng), thì bạn có thể dùng kết quả này để đánh giá trực tiếp.
3. Góc đo 20° – Dành cho bề mặt có độ bóng cao
- Đặc điểm: Độ nhạy cao hơn so với 60°, giúp phân biệt rõ sự khác biệt nhỏ giữa các bề mặt bóng cao.
- Ứng dụng:
- Sơn xe ô tô, lớp phủ gương, vật liệu có bề mặt sáng bóng đặc biệt.
- Dùng khi giá trị đo ở 60° > 70 GU.
- Ý nghĩa: Cho phép kiểm tra sự khác biệt mà góc 60° khó nhận ra ở bề mặt bóng cao.
4. Góc đo 85° – Dành cho bề mặt có độ bóng thấp
- Đặc điểm: Tăng độ nhạy ở vùng độ bóng thấp, giúp đo chính xác bề mặt mờ hoặc nhám.
- Ứng dụng:
- Vật liệu nhựa nhám, giấy, sơn mờ, gạch men mờ.
- Dùng khi giá trị đo ở 60° < 10 GU.
- Ý nghĩa: Giúp nhận biết rõ sự khác biệt giữa các loại bề mặt mờ.
5. Bảng so sánh nhanh các góc đo độ bóng
| Góc đo | Ứng dụng chính | Khi nào sử dụng | Ví dụ vật liệu |
| 20° | Bề mặt bóng cao | Khi 60° > 70 GU | Sơn xe, gương, kim loại bóng |
| 60° | Bề mặt trung bình | Góc tham chiếu tiêu chuẩn | Sơn nội thất, nhựa thông thường |
| 85° | Bề mặt mờ, bóng thấp | Khi 60° < 10 GU | Giấy, sơn mờ, gạch men mờ |
6. Kết luận
Việc lựa chọn đúng góc đo độ bóng (20°, 60°, 85°) sẽ giúp kết quả đo chính xác và phản ánh đúng tính chất bề mặt.
- 60°: góc đo tiêu chuẩn, dùng phổ biến nhất.
- 20°: dùng cho bề mặt bóng cao.
- 85°: dùng cho bề mặt mờ, nhám.
Nếu bạn đang tìm máy đo độ bóng chính hãng để phục vụ kiểm tra chất lượng sản phẩm, hãy liên hệ ngay với chúng tôi để được tư vấn và báo giá chi tiết.
Ms.Tuyết. 0978.260.025
Mail: [email protected]