QC-674A MÁY ĐÚC NHIỆT TỰ ĐỘNG
Giải pháp hiệu quả cho việc tạo mẫu trong phòng thí nghiệm

Giới thiệu về máy Đúc Nhiệt Tự Động QC-674A
- Máy đúc nhiệt tự động QC-674A (có thể là một model cụ thể từ một nhà sản xuất nào đó, phổ biến là từ các hãng Đài Loan chuyên về thiết bị thí nghiệm polymer. là một thiết bị quan trọng trong các phòng thí nghiệm nghiên cứu và kiểm soát chất lượng vật liệu. Chức năng chính của máy là đúc các mẫu thử từ vật liệu polymer (nhựa, cao su) bằng nhiệt và áp suất, chuẩn bị cho các phép thử vật lý, hóa học hoặc quang học tiếp theo.
- Việc chuẩn bị mẫu chính xác và đồng nhất là yếu tố then chốt để đảm bảo độ tin cậy của các kết quả thử nghiệm vật liệu. Máy QC-674A với khả năng tự động hóa giúp kiểm soát chặt chẽ quá trình gia nhiệt, duy trì áp suất và thời gian ép, từ đó tạo ra các mẫu thử có chất lượng cao và đồng đều.
- Thiết bị QC674A được sử dụng cho việc ép nóng mẫu phẳng để định hình và sản xuất mẫu trong lĩnh vực cao su, nhựa, kim loại, và một số vật liệu khác.
- Nhiệt độ và áp suất được sử dụng để đúc theo đặc tính của mẫu, 8 giai đoạn. Với chức năng có thể được thay đổi nhiều lần giúp mẫu trong máy đúc nhiệt có thể được điều chỉnh dể dàng để quá trình đúc giúp mẫu được chính xác.
- Máy đúc nhiệt có nhiều bước tự động hóa nên có thể tiết kiệm được chi phí lao động và phù hợp với những mẫu cần nhiều thời gian.
Ứng dụng của máy đúc nhiệt QC-674A
-
Phòng thí nghiệm vật liệu Polymer:
- Chuẩn bị mẫu cho thử nghiệm cơ lý: Đúc mẫu thử độ bền kéo (tensile strength), độ bền uốn (flexural strength), độ bền va đập (impact strength), độ cứng (hardness) theo các hình dạng tiêu chuẩn (dumb-bell shape, rectangular bars).
- Chuẩn bị mẫu cho phân tích nhiệt: Đúc các tấm mỏng hoặc viên nén cho DSC (Differential Scanning Calorimetry) hoặc TGA (Thermogravimetric Analysis).
- Chuẩn bị mẫu cho phân tích quang phổ: Ép film mỏng cho FTIR (Fourier-Transform Infrared Spectroscopy) để phân tích cấu trúc hóa học.
- Nghiên cứu và Phát triển (R&D): Tạo ra các mẫu thử đồng nhất để đánh giá các công thức polymer mới, phụ gia, hoặc vật liệu composite.
-
Kiểm soát chất lượng (QC) trong sản xuất polymer:
- Kiểm tra chất lượng của nguyên liệu đầu vào và thành phẩm nhựa/cao su bằng cách đúc mẫu và thử nghiệm.
- Ngành cao su: Đúc các tấm cao su để kiểm tra độ cứng, độ bền kéo, và các tính chất vật lý khác.
Tính năng của máy đúc nhiệt QC674
- Chìa khóa thành công hay thất bại của nhiều mẫu nằm ở tính song song của tấm gia nhiệt của máy, tính đồng đều của sự phân tán áp suất và khả năng kiểm soát nhiệt độ và áp suất theo thời gian thực. Máy này có thể đạt được hiệu suất có độ chính xác cao trong các điều kiện trên.
- Để giải quyết vấn đề áp suất của mẫu liên tục tăng do mẫu giãn nở vì nhiệt trong quá trình đúc lâu dài, máy sẽ thực hiện hiệu chỉnh áp suất theo thời gian thực thông qua tính toán của máy vi tính.
- Màn hình hiển thị thông số nhiệt độ, áp lực, thời gian thực nhằm giám sát quá trình đúc được thuận tiện
- Với chức năng làm mát, nhằm tạo môi trường làm mát nhanh chống hiệu quả với máy làm mát có thể tùy chọn thêm giúp máy đúc nhiệt dể kiểm soát tốc độ làm mát.
- Dữ liệu thô có thể ghi lại hoàn toàn quá trình tạo hình và nghiên cứu tác động của nhiệt độ và áp suất
-
Kiểm soát nhiệt độ chính xác:
- Thường được trang bị các bộ gia nhiệt mạnh mẽ và cảm biến nhiệt độ (ví dụ: cặp nhiệt điện) để duy trì nhiệt độ tấm gia nhiệt với độ chính xác cao (ví dụ: ±1°C hoặc tốt hơn).
- Dải nhiệt độ làm việc thường rất rộng, phù hợp với nhiều loại polymer khác nhau (có thể lên đến 300°C hoặc hơn).
-
Kiểm soát áp suất chính xác:
- Hệ thống thủy lực hoặc khí nén được điều khiển bằng van và cảm biến áp suất để duy trì áp suất ép mong muốn trên mẫu (thường có thể lên đến hàng chục tấn lực).
- Áp suất được hiển thị rõ ràng trên màn hình điều khiển.
-
Chức năng làm mát:
- Nhiều model tích hợp hệ thống làm mát bằng nước hoặc không khí để giảm nhiệt độ của tấm platen một cách nhanh chóng và kiểm soát, giúp quá trình đúc mẫu nhanh hơn và chính xác hơn, tránh biến dạng mẫu.
- Chế độ tự động và lập trình:
- Điểm nổi bật của “tự động” là khả năng lập trình toàn bộ chu trình đúc: gia nhiệt ban đầu, thời gian giữ nhiệt, thời gian giữ áp, áp suất cụ thể và thời gian làm mát.
- Người dùng có thể lưu trữ nhiều chu trình đúc khác nhau cho các loại vật liệu khác nhau.
- Màn hình điều khiển:
- Thường là màn hình cảm ứng HMI (Human Machine Interface) kết hợp với PLC (Programmable Logic Controller) để điều khiển trực quan và dễ dàng.
- Hiển thị các thông số cài đặt và thông số thực tế (nhiệt độ, áp suất, thời gian).
- Kích thước tấm gia nhiệt: Các kích thước khác nhau để phù hợp với khuôn và kích thước mẫu đa dạng (ví dụ: 150×150 mm, 200×200 mm, 300×300 mm).
- Tính năng an toàn: Công tắc dừng khẩn cấp, bảo vệ quá áp, bảo vệ quá nhiệt để đảm bảo an toàn cho người vận hành.
Nguyên lý hoạt động của máy đúc nhiệt:
-
- Vật liệu polymer (dạng hạt, bột, mảnh, hoặc tấm nhỏ) được đặt vào khuôn đúc.
- Khuôn sau đó được đặt giữa hai tấm gia nhiệt (platen) của máy.
- Máy sẽ gia nhiệt các tấm platen đến nhiệt độ cài đặt, làm mềm chảy polymer.
- Một hệ thống thủy lực (hoặc khí nén) sẽ tạo ra áp suất ép lên khuôn, định hình polymer thành mẫu mong muốn.
- Sau giai đoạn giữ áp và nhiệt, máy có thể có chức năng làm mát tự động để đông cứng mẫu trong khuôn.
Ngoài ra, Quý khác hàng có thể tham khảo thêm các thiết bị dụng cụ khác như: máy so màu, máy đo lực kéo đứt, máy đo chỉ số nhựa…
Hãy liên hệ với chúng tôi để được tư vấn, báo giá các thiết bị phù hợp với yêu cầu của Quý khách hàng. Xin cám ơn !!!!
CÔNG TY TNHH CUNG CẤP THIẾT BỊ – VẬT TƯ RT
Điện thoại: 0978.260.025
Mail: [email protected]